Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tôn trọng" (1)

tôn trọng
phát
Tiếng Anh Động từrespect
Từ vựng của tôi
tôn trọng ý kiến của người khác
respect the opinions of others

swap_horiz Từ liên quan "tôn trọng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tôn trọng" (11)

tôn trọng ý kiến của người khác
respect the opinions of others
Tôn trọng nhân quyền là quan trọng.
Respecting human rights is important.
Hãy tôn trọng đối phương.
Respect your opponent
Tôi luôn tôn trọng người khác.
I always respect other people.
Chủ quyền quốc gia, an ninh và toàn vẹn lãnh thổ của Iran cần được tôn trọng.
Iran's national sovereignty, security, and territorial integrity need to be respected.
Tôn trọng những sự khác biệt lẫn những riêng tư cá nhân nhất định.
To respect differences as well as certain personal privacies.
Biết lắng nghe và tôn trọng người khác cũng là điểm cộng.
Knowing how to listen and respect others is also a plus point.
Trong hôn nhân, em quan trọng sự thủy chung, tôn trọng và chia sẻ.
In marriage, I value faithfulness, respect, and sharing.
Quyền có chỗ ở hợp pháp của mọi người cần được tôn trọng.
Everyone’s right to legal housing should be respected.
Người chuyển giới có quyền được tôn trọng.
Transgender people have the right to respect.
Chúng tôi luôn tôn trọng văn hóa bản địa trong mọi dự án.
We always respect local culture in all our projects.